时间表時間表 nghĩa là gì
shí jiān biǎoHán Việt: THÌ GIAN BIỂU
lịch trình
Nghĩa
shí jiān biǎoHSK 7Hán Việt: THÌ GIAN BIỂU
- lịch trình
- thời gian biểu
Tiếng Anh: schedule; timetable
shí jiān biǎoHán Việt: THÌ GIAN BIỂU
lịch trình
Tiếng Anh: schedule; timetable