时间进程時間進程 nghĩa là gì
shí jiān jìn chéngHán Việt: THÌ GIAN TIẾN TRÌNH
tiến trình thời gian
Nghĩa
shí jiān jìn chéngHán Việt: THÌ GIAN TIẾN TRÌNH
- tiến trình thời gian
Tiếng Anh: time course
Chữ thành phần
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →
- 进jìn · Hán Việt: tiếnto advance, to make progress; to come in, to enter7 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →