Từ điển › 旷课旷课曠課 nghĩa là gìkuàng kèHán Việt: KHOẢNG KHOÁtrốn họcNghĩa kuàng kèHSK 7Hán Việt: KHOẢNG KHOÁtrốn họccúp tiếtTiếng Anh: to play truant; to cut classesChữ thành phần旷kuàng · Hán Việt: khoảngbroad, vast, wide; empty7 nét · Xem thứ tự nét →课kè · Hán Việt: khoásubject, lesson, course; classwork10 nét · Xem thứ tự nét →