旺季 nghĩa là gì
wàng jìHán Việt: VƯỢNG QUÍ
mùa bận rộn
Nghĩa
wàng jìHSK 7Hán Việt: VƯỢNG QUÍ
- mùa bận rộn
- giai đoạn cao điểm
- xem thêm 淡季[dan4 ji4]
Tiếng Anh: busy season; peak period; see also 淡季[dan4 ji4]
wàng jìHán Việt: VƯỢNG QUÍ
mùa bận rộn
Tiếng Anh: busy season; peak period; see also 淡季[dan4 ji4]