Từ điển › 旺炽型旺炽型旺熾型 nghĩa là gìwàng chì xíngđỏ rực (y học)Nghĩa wàng chì xíngđỏ rực (y học)Tiếng Anh: florid (medicine)Chữ thành phần旺wàng · Hán Việt: vượngto flourish, to prosper; prosperous8 nét · Xem thứ tự nét →炽chì · Hán Việt: xéto burn, to blaze; splendid; intense9 nét · Xem thứ tự nét →型xíngpattern, model, type; mold; law9 nét · Xem thứ tự nét →