Từ điển › 旺盛旺盛 nghĩa là gìwàng shèngHán Việt: VƯỢNG THỊNHmãnh liệtNghĩa wàng shèngHSK 7Hán Việt: VƯỢNG THỊNHmãnh liệtdồi dàoTiếng Anh: vigorous; exuberantChữ thành phần旺wàng · Hán Việt: vượngto flourish, to prosper; prosperous8 nét · Xem thứ tự nét →盛shèng · Hán Việt: thịnhabundant, flourishing; to contain; to fill11 nét · Xem thứ tự nét →