Từ điển › 昂贵昂贵昂貴 nghĩa là gìáng guìHán Việt: NGANG QUÝđắt đỏNghĩa áng guìHSK 7Hán Việt: NGANG QUÝđắt đỏtốn kémTiếng Anh: expensive; costlyChữ thành phần昂áng · Hán Việt: ngangto rise; proud, bold, upright8 nét · Xem thứ tự nét →贵guì · Hán Việt: quýexpensive, costly; valuable, precious9 nét · Xem thứ tự nét →