Từ điển › 昆虫学昆虫学昆蟲學 nghĩa là gìkūn chóng xuéHán Việt: CON TRÙNG HỌCcôn trùng họcNghĩa kūn chóng xuéHán Việt: CON TRÙNG HỌCcôn trùng họcTiếng Anh: entomologyChữ thành phần昆kūn · Hán Việt: conelder brother; descendants8 nét · Xem thứ tự nét →虫chóng · Hán Việt: trùnginsect, worm; mollusk6 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →