Từ điển › 昌盛昌盛 nghĩa là gìchāng shèngthịnh vượngNghĩa chāng shèngHSK 6thịnh vượngTiếng Anh: prosperousChữ thành phần昌chāngsunlight; good, proper; prosperous8 nét · Xem thứ tự nét →盛shèng · Hán Việt: thịnhabundant, flourishing; to contain; to fill11 nét · Xem thứ tự nét →