Từ điển › 明亮明亮 nghĩa là gìmíng liàngsángNghĩa míng liàngHSK 5sángrực rỡlấp lánhtrở nên rõTiếng Anh: bright; shining; glittering; to become clearChữ thành phần明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →