Từ điển › 明媚明媚 nghĩa là gìmíng mèitươi sáng và xinh đẹpNghĩa míng mèiHSK 7tươi sáng và xinh đẹpTiếng Anh: bright and beautifulChữ thành phần明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →媚mèiattractive, charming; to charm, to flatter12 nét · Xem thứ tự nét →