Từ điển › 明年明年 nghĩa là gìmíng niánHán Việt: MINH NÊNnăm sauNghĩa míng niánHSK 1Hán Việt: MINH NÊNPhổ biến #2487năm sauTiếng Anh: next yearChữ thành phần明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →