明明 nghĩa là gì
míng míngHán Việt: MINH MINH
rõ ràng
Nghĩa
míng míngHSK 5Hán Việt: MINH MINHPhổ biến #3970
- rõ ràng
- một cách rõ ràng
- không còn nghi ngờ gì
- chắc chắn
Tiếng Anh: obviously; plainly; undoubtedly; definitely
míng míngHán Việt: MINH MINH
rõ ràng
Tiếng Anh: obviously; plainly; undoubtedly; definitely