Từ điển › 明显明显明顯 nghĩa là gìmíng xiǎnHán Việt: MINH HIỂNrõ ràngNghĩa míng xiǎnHSK 3Hán Việt: MINH HIỂNPhổ biến #710rõ ràngrõ rệthiển nhiênTiếng Anh: clear; distinct; obviousChữ thành phần明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →显xiǎn · Hán Việt: hiểnclear, evident; prominent; to show9 nét · Xem thứ tự nét →