明确明確 nghĩa là gì
míng quèHán Việt: MINH XÁC
rõ ràng; dứt khoát; rõ rệt
Nghĩa
míng quèHSK 3Hán Việt: MINH XÁCPhổ biến #2369
- rõ ràng; dứt khoát; rõ rệt
- làm rõ; chỉ rõ; làm cho rõ ràng
Tiếng Anh: clear-cut; definite; explicit; to clarify; to specify; to make definite