Từ điển › 昏倒昏倒 nghĩa là gìhūn dǎoHán Việt: HÔN ĐẢOngấtNghĩa hūn dǎoHán Việt: HÔN ĐẢOngấtTiếng Anh: to faintChữ thành phần昏hūn · Hán Việt: hôndusk, nightfall, twilight, dark; to faint, to lose consciousness8 nét · Xem thứ tự nét →倒dào · Hán Việt: đảoto collapse, to fall over; to lie down10 nét · Xem thứ tự nét →