Từ điển › 昏厥昏厥 nghĩa là gìhūn juéngấtNghĩa hūn juéngấtTiếng Anh: to faintChữ thành phần昏hūn · Hán Việt: hôndusk, nightfall, twilight, dark; to faint, to lose consciousness8 nét · Xem thứ tự nét →厥juépersonal pronoun; he, she, it12 nét · Xem thứ tự nét →