Từ điển › 昏君昏君 nghĩa là gìhūn jūnHán Việt: HÔN QUÂNvua bất tàiNghĩa hūn jūnHán Việt: HÔN QUÂNvua bất tàiTiếng Anh: incapable rulerChữ thành phần昏hūn · Hán Việt: hôndusk, nightfall, twilight, dark; to faint, to lose consciousness8 nét · Xem thứ tự nét →君jūn · Hán Việt: quânsovereign, ruler, prince, monarch, chief7 nét · Xem thứ tự nét →