Từ điển › 昏昏沉沉昏昏沉沉 nghĩa là gìhūn hūn chén chénHán Việt: HÔN HÔN TRÒM TRÒMchóng mặtNghĩa hūn hūn chén chénHán Việt: HÔN HÔN TRÒM TRÒMchóng mặtTiếng Anh: (idiom) dizzyChữ thành phần昏hūn · Hán Việt: hôndusk, nightfall, twilight, dark; to faint, to lose consciousness8 nét · Xem thứ tự nét →沉chén · Hán Việt: tròmto sink, to submerge; profound, deep7 nét · Xem thứ tự nét →