Từ điển › 昏暗昏暗 nghĩa là gìhūn ànHán Việt: HÔN ÁMtối tămNghĩa hūn ànHán Việt: HÔN ÁMtối tămTiếng Anh: duskyChữ thành phần昏hūn · Hán Việt: hôndusk, nightfall, twilight, dark; to faint, to lose consciousness8 nét · Xem thứ tự nét →暗àn · Hán Việt: ámdark, gloomy; obscure; secret, covert13 nét · Xem thứ tự nét →