Từ điển › 昏聩昏聩昏聵 nghĩa là gìhūn kuìmơ hồNghĩa hūn kuìmơ hồTiếng Anh: muddle-headedChữ thành phần昏hūn · Hán Việt: hôndusk, nightfall, twilight, dark; to faint, to lose consciousness8 nét · Xem thứ tự nét →聩kuìdeaf15 nét · Xem thứ tự nét →