Từ điển › 昏过去昏过去昏過去 nghĩa là gìhūn guo quHán Việt: HÔN QUÁ KHỨngất xỉuNghĩa hūn guo quHán Việt: HÔN QUÁ KHỨngất xỉuTiếng Anh: to faintChữ thành phần昏hūn · Hán Việt: hôndusk, nightfall, twilight, dark; to faint, to lose consciousness8 nét · Xem thứ tự nét →过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →去qù · Hán Việt: khứto go away, to leave, to depart5 nét · Xem thứ tự nét →