昏迷不醒 nghĩa là gì
hūn mí bù xǐngHán Việt: HÔN MÊ BẤT TỈNH
tiếp tục bất tỉnh
Nghĩa
hūn mí bù xǐngHán Việt: HÔN MÊ BẤT TỈNH
- tiếp tục bất tỉnh
Tiếng Anh: to remain unconscious
Chữ thành phần
- 昏hūn · Hán Việt: hôndusk, nightfall, twilight, dark; to faint, to lose consciousness8 nét · Xem thứ tự nét →
- 迷mí · Hán Việt: mêto bewitch, to charm; a fan of; infatuated9 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 醒xǐng · Hán Việt: tỉnhto wake up, to startle; to sober up16 nét · Xem thứ tự nét →