Từ điển › 易拉罐易拉罐 nghĩa là gìyì lā guànlon có nắp giậtNghĩa yì lā guànHSK 7lon có nắp giậtdễ mở (với khoen)Tiếng Anh: pull-top can; easy-open can (with ring-pull)Chữ thành phần易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →拉lā · Hán Việt: lấpto pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)8 nét · Xem thứ tự nét →罐guànjar, jug, pitcher, pot23 nét · Xem thứ tự nét →