Từ điển › 昔日昔日 nghĩa là gìxī rìHán Việt: TÍCH NHẬTnhững ngày trướcNghĩa xī rìHSK 7Hán Việt: TÍCH NHẬTnhững ngày trướctrong quá khứTiếng Anh: former days; in the pastChữ thành phần昔xī · Hán Việt: tíchpast, former; ancient8 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →