星座 nghĩa là gì
xīng zuòHán Việt: TINH TOÀ
chòm sao
Nghĩa
xīng zuòHSK 7Hán Việt: TINH TOÀ
- chòm sao
- cung hoàng đạo
- LT:張|张[zhang1]
Tiếng Anh: constellation; astrological sign
xīng zuòHán Việt: TINH TOÀ
chòm sao
Tiếng Anh: constellation; astrological sign