Từ điển › 星期三星期三 nghĩa là gìXīng qī sānHán Việt: TINH KÌ TAMthứ TưNghĩa Xīng qī sānHán Việt: TINH KÌ TAMthứ TưTiếng Anh: WednesdayChữ thành phần星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →