Từ điển › 星期五星期五 nghĩa là gìXīng qī wǔHán Việt: TINH KÌ NGŨThứ SáuNghĩa Xīng qī wǔHán Việt: TINH KÌ NGŨThứ SáuTiếng Anh: FridayChữ thành phần星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →五wǔ · Hán Việt: ngũfive; surname4 nét · Xem thứ tự nét →