Từ điển › 星期六星期六 nghĩa là gìXīng qī liùHán Việt: TINH KÌ LỤCThứ BảyNghĩa Xīng qī liùHán Việt: TINH KÌ LỤCThứ BảyTiếng Anh: SaturdayChữ thành phần星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →六liù · Hán Việt: lụcsix4 nét · Xem thứ tự nét →