Từ điển › 星期几星期几星期幾 nghĩa là gìxīng qī jǐHán Việt: TINH KÌ KỈngày nào trong tuầnNghĩa xīng qī jǐHán Việt: TINH KÌ KỈngày nào trong tuầnTiếng Anh: which day of the weekChữ thành phần星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →几jǐ · Hán Việt: kỉsmall table; how many; a few, some2 nét · Xem thứ tự nét →