Từ điển › 星期日星期日 nghĩa là gìXīng qī rìHán Việt: TINH KÌ NHẬTchủ nhậtNghĩa Xīng qī rìHSK 1Hán Việt: TINH KÌ NHẬTchủ nhậtLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: SundayChữ thành phần星xīng · Hán Việt: tinhstar, planet; a point of light9 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →