映射过程映射過程 nghĩa là gì
yìng shè guò chéngHán Việt: ÁNH XẠ QUÁ TRÌNH
quá trình ánh xạ
Nghĩa
yìng shè guò chéngHán Việt: ÁNH XẠ QUÁ TRÌNH
- quá trình ánh xạ
Tiếng Anh: mapping process
Chữ thành phần
- 映yìng · Hán Việt: ánhto project; to reflect; to shine9 nét · Xem thứ tự nét →
- 射shè · Hán Việt: xạto shoot, to eject, to emit10 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →