Từ điển › 映演映演 nghĩa là gìyìng yǎnHán Việt: ÁNH DIỄN(Đài Loan) chiếu phimNghĩa yìng yǎnHán Việt: ÁNH DIỄN(Đài Loan) chiếu phimTiếng Anh: (Tw) to screen a movieChữ thành phần映yìng · Hán Việt: ánhto project; to reflect; to shine9 nét · Xem thứ tự nét →演yǎn · Hán Việt: diễnto perform, to act, to put on a play14 nét · Xem thứ tự nét →