Từ điển › 映照映照 nghĩa là gìyìng zhàoHán Việt: ÁNH CHIẾUchiếu rọiNghĩa yìng zhàoHán Việt: ÁNH CHIẾUchiếu rọiphản chiếuTiếng Anh: to shine upon; to reflectChữ thành phần映yìng · Hán Việt: ánhto project; to reflect; to shine9 nét · Xem thứ tự nét →照zhào · Hán Việt: chiếuto shine, to reflect, to illuminate13 nét · Xem thứ tự nét →