映象文件 nghĩa là gì
yìng xiàng wén jiànHán Việt: ÁNH TƯỢNG VĂN KIỆN
(máy tính) tập tin ảnh đĩa (còn gọi là tập tin ảnh); tệp tin ISO
Nghĩa
yìng xiàng wén jiànHán Việt: ÁNH TƯỢNG VĂN KIỆN
- (máy tính) tập tin ảnh đĩa (còn gọi là tập tin ảnh); tệp tin ISO
Tiếng Anh: (computing) disk image (aka image file); ISO image
Chữ thành phần
- 映yìng · Hán Việt: ánhto project; to reflect; to shine9 nét · Xem thứ tự nét →
- 象xiàng · Hán Việt: tượngelephant; ivory; figure, image11 nét · Xem thứ tự nét →
- 文wén · Hán Việt: vănculture, literature, writing4 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →