Từ điển › 春季春季 nghĩa là gìchūn jìmùa xuânNghĩa chūn jìHSK 4mùa xuânTiếng Anh: springtimeChữ thành phần春chūnspringtime; joyful, lustful, wanton9 nét · Xem thứ tự nét →季jì · Hán Việt: quía quarter-year, a season; surname8 nét · Xem thứ tự nét →