春节联欢晚会春節聯歡晚會 nghĩa là gì
Chūn jié Lián huān Wǎn huì
Gala đón năm mới của đài CCTV, chương trình đặc biệt Tết Nguyên Đán
Nghĩa
Chūn jié Lián huān Wǎn huì
- Gala đón năm mới của đài CCTV, chương trình đặc biệt Tết Nguyên Đán
- viết tắt thành 春晚[Chun1 Wan3]
Tiếng Anh: CCTV New Year's Gala, Chinese New Year special; abbr. to 春晚[Chun1 Wan3]
Chữ thành phần
- 春chūnspringtime; joyful, lustful, wanton9 nét · Xem thứ tự nét →
- 节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →
- 联lián · Hán Việt: liênally, associate; to connect, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 欢huān · Hán Việt: hoanhappy, glad, joyful6 nét · Xem thứ tự nét →
- 晚wǎn · Hán Việt: vãnnight, evening; late11 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →