Từ điển › 昨天昨天 nghĩa là gìzuó tiānhôm quaNghĩa zuó tiānHSK 1Phổ biến #557hôm quaTiếng Anh: yesterdayChữ thành phần昨zuóyesterday; formerly, in the past9 nét · Xem thứ tự nét →天tiān · Hán Việt: thiênsky, heaven; god, celestial4 nét · Xem thứ tự nét →