Từ điển › 是以是以 nghĩa là gìshì yǐvì vậyNghĩa shì yǐvì vậydo đónênTiếng Anh: therefore; thus; soChữ thành phần是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →