是可忍,孰不可忍 nghĩa là gì
shì kě rěn , shú bù kě rěn
nếu cái này chịu được, thì cái gì không chịu được? (thành ngữ)
Nghĩa
shì kě rěn , shú bù kě rěn
- nếu cái này chịu được, thì cái gì không chịu được? (thành ngữ)
- đủ rồi đó
Tiếng Anh: if this can be tolerated, what cannot? (idiom); enough is enough
Chữ thành phần
- 是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →
- 可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →
- 忍rěn · Hán Việt: nhẫnto endure, to bear, to suffer, to tolerate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 孰shúwho? which? what? which one?11 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →