Từ điển › 是故是故 nghĩa là gìshì gùHán Việt: THỊ CỐvì vậyNghĩa shì gùHán Việt: THỊ CỐvì vậynêndo đóTiếng Anh: therefore; so; consequentlyChữ thành phần是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →故gù · Hán Việt: cốreason, cause; happening, instance9 nét · Xem thứ tự nét →