是药三分毒是藥三分毒 nghĩa là gì
shì yào sān fēn dúHán Việt: THỊ DƯỢC TAM PHÂN ĐỘC
thuốc nào cũng có tác dụng phụ
Nghĩa
shì yào sān fēn dúHán Việt: THỊ DƯỢC TAM PHÂN ĐỘC
- thuốc nào cũng có tác dụng phụ
Tiếng Anh: every medicine has its side effect
Chữ thành phần
- 是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →
- 药yào · Hán Việt: dượcdrugs, medicine; the leaf of the Dahurian angelica plant9 nét · Xem thứ tự nét →
- 三sān · Hán Việt: tamthree3 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →