是非 nghĩa là gì
shì fēiHán Việt: THỊ PHI
đúng và sai
Nghĩa
shì fēiHSK 7Hán Việt: THỊ PHI
- đúng và sai
- cãi nhau
Tiếng Anh: right and wrong; quarrel; dispute
Chữ thành phần
Từ ghép với 是非
- 是非不分shì fēi bù fēn không thể phân biệt đúng sai (thành ngữ)
- 是非之地shì fēi zhī dì nơi có rắc rối; khu vực phức tạp
- 是非分明shì fēi fēn míng phân biệt đúng sai (thành ngữ)
- 是非曲直shì fēi qū zhí nghĩa đen: đúng sai, cong và thẳng (thành ngữ); nghĩa bóng: ưu và nhược điểm; điểm mạnh và điểm yếu
- 是非莫辨shì fēi mò biàn không thể phân biệt đúng sai (thành ngữ)
- 是非自有公论