Từ điển › 昼夜节律昼夜节律晝夜節律 nghĩa là gìzhòu yè jié lǜnhịp sinh học theo chu kỳ 24 giờNghĩa zhòu yè jié lǜnhịp sinh học theo chu kỳ 24 giờTiếng Anh: circadian rhythmChữ thành phần昼zhòudaytime, daylight9 nét · Xem thứ tự nét →夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →节jié · Hán Việt: tiếtfestival; knot, joint; segment; to economize, to save5 nét · Xem thứ tự nét →律lǜ · Hán Việt: luậtstatute, principle, regulation9 nét · Xem thứ tự nét →