Từ điển › 显出显出顯出 nghĩa là gìxiǎn chūHán Việt: HIỂN XUẤTbiểu lộNghĩa xiǎn chūHSK 6Hán Việt: HIỂN XUẤTbiểu lộtrưng bàyTiếng Anh: to express; to exhibitChữ thành phần显xiǎn · Hán Việt: hiểnclear, evident; prominent; to show9 nét · Xem thứ tự nét →出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →