Từ điển › 显卡显卡顯卡 nghĩa là gìxiǎn kǎcard đồ họaNghĩa xiǎn kǎcard đồ họacard màn hình (máy tính)Tiếng Anh: (computing) graphics card; video cardChữ thành phần显xiǎn · Hán Việt: hiểnclear, evident; prominent; to show9 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →