Từ điển › 显宦显宦顯宦 nghĩa là gìxiǎn huànquan chức cao cấpNghĩa xiǎn huànquan chức cao cấpTiếng Anh: high officialChữ thành phần显xiǎn · Hán Việt: hiểnclear, evident; prominent; to show9 nét · Xem thứ tự nét →宦huàngovernment official9 nét · Xem thứ tự nét →