Từ điển › 显弄显弄顯弄 nghĩa là gìxiǎn nòngHán Việt: HIỂN LỘNGphô trươngNghĩa xiǎn nòngHán Việt: HIỂN LỘNGphô trươngthể hiệnTiếng Anh: to flaunt; to show offChữ thành phần显xiǎn · Hán Việt: hiểnclear, evident; prominent; to show9 nét · Xem thứ tự nét →弄nòng · Hán Việt: lộngto do; to mock, to tease; to play with7 nét · Xem thứ tự nét →