显微解剖学顯微解剖學 nghĩa là gì
xiǎn wēi jiě pōu xuéHán Việt: HIỂN VI GIẢI BO HỌC
(y học) mô học; giải phẫu vi mô
Nghĩa
xiǎn wēi jiě pōu xuéHán Việt: HIỂN VI GIẢI BO HỌC
- (y học) mô học; giải phẫu vi mô
Tiếng Anh: (medicine) histology; microscopic anatomy
Chữ thành phần
- 显xiǎn · Hán Việt: hiểnclear, evident; prominent; to show9 nét · Xem thứ tự nét →
- 微wēi · Hán Việt: vismall, tiny, trifling; micro-13 nét · Xem thứ tự nét →
- 解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →
- 剖pōu · Hán Việt: boto bisect, to dissect, to slice10 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →