显微镜载片顯微鏡載片 nghĩa là gì
xiǎn wēi jìng zài piànHán Việt: HIỂN VI KẺNG TẢI PHIẾN
lam kính hiển vi
Nghĩa
xiǎn wēi jìng zài piànHán Việt: HIỂN VI KẺNG TẢI PHIẾN
- lam kính hiển vi
Chữ thành phần
- 显xiǎn · Hán Việt: hiểnclear, evident; prominent; to show9 nét · Xem thứ tự nét →
- 微wēi · Hán Việt: vismall, tiny, trifling; micro-13 nét · Xem thứ tự nét →
- 镜jìng · Hán Việt: kẻngmirror, glass; lens, glasses16 nét · Xem thứ tự nét →
- 载zài · Hán Việt: tảiload; to carry, to convey, to transport10 nét · Xem thứ tự nét →
- 片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →